thép tấm Q345 Q345B

Thông tin tổng quan

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGDSố 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường-  0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

·  Website: thepvuong.com

·  Website: thepquoccuong.vn

·  Website: theptam.info

·  Website: thephinh.top

·  Website: nhomtam.net

Thành phần hoá học và cơ lý tính:

Mác thép Thành phần hoá học (%)  
C Mn Si P S V Nb Ti Al
£   £ £ £       ³
Q295B 0.16 0.80~1.50 0.55 0.040 0.040 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20  --
Q345B 0.20 1.00~1.60 0.55 0.040 0.040 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20  --
Q345C 0.20 1.00~1.60 0.55 0.035 0.035 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q390C 0.20 1.00~1.60 0.55 0.035 0.035 0.02~0.20 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q390D 0.20 1.00~1.60 0.55 0.030 0.030 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q420C 0.20 1.00~1.70 0.55 0.035 0.035 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q420D 0.20 1.00~1.70 0.55 0.030 0.030 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q460C 0.20 1.00~1.70 0.55 0.035 0.035 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q460D 0.20 1.00~1.70 0.55 0.030 0.030 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
 

 

Mác thép Cơ lý tính
Giới hạn chảy db (³/Mpa) Độ bền kéo (Mpa) Độ giãn dài Công va đập
£ d16 >d16 ~ d35 >d35 ~ d50 >d50 ~ d100 ds (Mpa) d5 (%) Akv/J ³
Q295B 295 275 255 235 215~245 23 34
Q345B 345 325 295 275 470~630 21 34
Q345C 345 325 295 275 255~280 22 34
Q390C 390 370 350 330 490~650 20 34
Q390D 390 370 350 330 490~650 20 34
Q420C 420 400 380 360 520~680 19 34
Q420D 420 400 380 360 520~680 19 34
Q460C 460 440 420 400 550~720 17 34
Q460D 460 440 420 400 550~720 17 34

 

Tấm Q345B 5x1500x6000mm

353,25

 

Tấm Q345B 6x1800x6000mm

508,68

 

Tấm Q345B 8x1500x6000mm

565,2

 

Tấm Q345B 10x1800x12000mm

847,8

 

Tấm Q345B 14x2000x12000mm

2.637,6

 

Tấm Q345B 16x2000x12000mm

3.014,4

 

Tấm Q345B 20x2000x12000mm

3.768

 

Tấm Q345B 25x2000x12000mm

4.71

 

Tấm Q345B 30x2000x12000mm

2.543

 

Tấm Q345B 22x2000x12000mm

4.144,8

 

Tấm Q345B 26x2000x12000mm

4.898,4

 

Tấm Q345B 28x2000x12000mm

5.275,2

 

Tấm Q345B 32x2000x12000mm

6.028,8

 

Tấm Q345B 36x2000x12000mm

6.782,4

 

Tấm Q345B 70x2000x6000mm

6.594

 

Tấm Q345B 80x2000x6000mm

7.536

 

Tấm Q345B 12x1800x6000mm

1.017,36

 

Tam Q345B 24x2000x12000mm

4.521,6

 

Tam Q345B 60x2000x6000mm

5.652

 

 

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGDSố 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường-  0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 06506 298 999 - Fax : 06503 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

·  Website: thepvuong.com

·  Website: thepquoccuong.vn

·  Website: theptam.info

·  Website: thephinh.top

·  Website: nhomtam.net

Thành phần hoá học và cơ lý tính:

Mác thép Thành phần hoá học (%)  
C Mn Si P S V Nb Ti Al
£   £ £ £       ³
Q295B 0.16 0.80~1.50 0.55 0.040 0.040 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20  --
Q345B 0.20 1.00~1.60 0.55 0.040 0.040 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20  --
Q345C 0.20 1.00~1.60 0.55 0.035 0.035 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q390C 0.20 1.00~1.60 0.55 0.035 0.035 0.02~0.20 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q390D 0.20 1.00~1.60 0.55 0.030 0.030 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q420C 0.20 1.00~1.70 0.55 0.035 0.035 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q420D 0.20 1.00~1.70 0.55 0.030 0.030 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q460C 0.20 1.00~1.70 0.55 0.035 0.035 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
Q460D 0.20 1.00~1.70 0.55 0.030 0.030 0.02~0.15 0.015~0.060 0.02~0.20 0.015
 

 

Mác thép Cơ lý tính
Giới hạn chảy db (³/Mpa) Độ bền kéo (Mpa) Độ giãn dài Công va đập
£ d16 >d16 ~ d35 >d35 ~ d50 >d50 ~ d100 ds (Mpa) d5 (%) Akv/J ³
Q295B 295 275 255 235 215~245 23 34
Q345B 345 325 295 275 470~630 21 34
Q345C 345 325 295 275 255~280 22 34
Q390C 390 370 350 330 490~650 20 34
Q390D 390 370 350 330 490~650 20 34
Q420C 420 400 380 360 520~680 19 34
Q420D 420 400 380 360 520~680 19 34
Q460C 460 440 420 400 550~720 17 34
Q460D 460 440 420 400 550~720 17 34

 

Tấm Q345B 5x1500x6000mm

353,25

 

Tấm Q345B 6x1800x6000mm

508,68

 

Tấm Q345B 8x1500x6000mm

565,2

 

Tấm Q345B 10x1800x12000mm

847,8

 

Tấm Q345B 14x2000x12000mm

2.637,6

 

Tấm Q345B 16x2000x12000mm

3.014,4

 

Tấm Q345B 20x2000x12000mm

3.768

 

Tấm Q345B 25x2000x12000mm

4.71

 

Tấm Q345B 30x2000x12000mm

2.543

 

Tấm Q345B 22x2000x12000mm

4.144,8

 

Tấm Q345B 26x2000x12000mm

4.898,4

 

Tấm Q345B 28x2000x12000mm

5.275,2

 

Tấm Q345B 32x2000x12000mm

6.028,8

 

Tấm Q345B 36x2000x12000mm

6.782,4

 

Tấm Q345B 70x2000x6000mm

6.594

 

Tấm Q345B 80x2000x6000mm

7.536

 

Tấm Q345B 12x1800x6000mm

1.017,36

 

Tam Q345B 24x2000x12000mm

4.521,6

 

Tam Q345B 60x2000x6000mm

5.652

 

 

Sản phẩm cùng danh mục

Chi tiết
thép tấm Q345B, Q345C, Q345D Q345R, 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 20ly, 22ly, 25ly, 28ly, 30ly 35ly, 40ly, 45ly, 50ly, 55ly, 60ly, 65ly, 70ly, 75ly, 80ly, 85ly, 90ly, 95ly, 100

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương. MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7 Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728 Email: thepquoccuong@gmail.com Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn. • Website: thepvuong.com • Website: thepquoccuong.vn • Website: theptam.info • Website: thephinh.top • Website: nhomtam.net

Chi tiết
thép tấm Q345B Q345C Q345D Q345R

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương. MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7 Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728 Email: thepquoccuong@gmail.com Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn. • Website: thepvuong.com • Website: thepquoccuong.vn • Website: theptam.info • Website: thephinh.top • Website: nhomtam.net

Chi tiết
thép tấm Q345B 8 ly

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương. MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7 Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728 Email: thepquoccuong@gmail.com Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn. • Website: thepvuong.com • Website: thepquoccuong.vn • Website: theptam.info • Website: thephinh.top • Website: nhomtam.net
Hỗ trợ trực tuyến
Support Online
Yahoo Skype Mr Cường: 0915305307
Mr Quốc: 0919956879