thép tấm SS400 90mm

Thông tin tổng quan
CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGDSố 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường-  0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

·  Website: thepvuong.com

·  Website: thepquoccuong.vn

·  Website: theptam.info

·  Website: thephinh.top

                     .  Website: nhomtam.net

 

Thép tấm SS400-A36-Q235B-Q345B-Q235-A515-S45C

+ Công dụng : dùng trong ngành đóng tàu , thuyền, kết cấu nhà xưởng, bồn bể xăng dầu, cơ khí, xây dựng…

+ Mác thép của Nga: CT3, CT3πC , CT3Kπ , CT3Cπ....theo tiêu chuẩn: GOST 3SP/PS 380-94

+ Mác thép của Nhật : SS400, .....theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010.

+ Mác thép của Trung Quốc : SS400, Q235A, Q235B, Q235C, Q235D,….theo tiêu chuẩn : JIS G3101, GB221-79

+ Mác thép của Mỹ : A570 GrA, A570 GrD, …..theo tiêu chuẩn : ASTM A36,…

Thành phần hóa học Thép tấm SS400 Nhật Bản:

Mác thép

Thành phần hoá học (%) 

C

Si

Mn

Ni

Cr

P

S

SS400

0.11 ~ 0.18

0.12 ~ 0.17

0.40 ~ 0.57

0.03

0.02

0.02

0.03

S50C

0.47 ~ 0.53

0.15 ~ 0.35

0.6 ~ 0.9

0.2

0.2

0.030 max

0.035 max

S55C

0.52 ~ 0.58

0.15 ~ 0.35

0.6 ~ 0.9

0.2

0.2

0.030 max

0.035 max

 

Tính chất cơ lý tính Thép tấm SS400 Nhật Bản :

Mác thép

Độ bền kéo đứt 

Giới hạn chảy 

Độ dãn dài tương đối 

N/mm²

N/mm²

(%)

SS400

310

210

32

S50C

590 ~ 705

355 ~ 540

15

S55C

610 ~ 740

365 ~ 560

13

 

 

Tags:

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG

VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương.

MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7

Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường-  0919 95 6879 Mr Quốc

Điện thoại : 06506 298 999 - Fax : 06503 795 728

Email: thepquoccuong@gmail.com

Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn.

·  Website: thepvuong.com

·  Website: thepquoccuong.vn

·  Website: theptam.info

·  Website: thephinh.top

 

·  Website: nhomtam.net 

THÉP TẤM SS400

1

Thép tấm SS400 2,5 x 1250 x 2500mm

61,3

13.636

835.909

15.000

919.500

2

Thép tấm SS400 3.0 x 1500x 6000mm

212

12.273

2.601.818

13.500

2.862.000

3

Thép tấm SS400 4,0 x 1500 x 6000mm

282,6

12.273

3.468.273

13.500

3.815.100

4

Thép tấm SS400 5,0 x 1500 x 6000mm

353,25

12.273

4.335.341

13.500

4.768.875

5

Thép tấm SS400 6,0 x 1500 x 6000mm

423,9

12.273

5.202.409

13.500

5.722.650

6

Thép tấm SS400 8,0 x 1500 x 6000mm

565

12.273

6.934.091

13.500

7.627.500

7

Thép tấm SS400 10 x 1500 x 6000mm

706,5

12.273

8.670.682

13.500

9.537.750

8

Thép tấm SS400 12 x 2000 x 6000mm

847,8

12.273

10.404.818

13.500

11.445.300

9

Thép tấm SS400 14 x 2000 x 6000mm

1.318,8

12.273

16.185.273

13.500

17.803.800

10

Thép tấm SS400 16 x 2000 x 6000mm

1.507,2

12.273

18.497.455

13.500

20.347.200

11

Thép tấm SS400 18 x 1500 x 6000mm

1.271,7

12.273

15.607.227

13.500

17.167.950

12

Thép tấm SS400 20 x 1500 x 6000mm

1.413

12.273

17.341.364

13.500

19.075.500

13

Thép tấm SS400 22 x 1500 x 6000mm

2.072,4

12.273

25.434.000

13.500

27.977.400

14

Thép tấm SS400 25x 2000 x 6000mm

2.355

12.273

28.902.273

13.500

31.792.500

15

Thép tấm SS400 30 x2000 x6000mm

2.826

12.273

34.682.727

13.500

38.151.000

16

Thép tấm SS400 40 x 2000 x 6000mm

3.391,2

12.545

42.544.145

13.800

46.798.560

Thành phần hóa học Thép tấm SS400 :

Mác thép

Thành phần hoá học (%) 

C

Si

Mn

Ni

Cr

P

S

SS400

0.11 ~ 0.18

0.12 ~ 0.17

0.40 ~ 0.57

0.03

0.02

0.02

0.03

 

             


Tính chất cơ lý tính Thép tấm SS400 :

Mác thép

Độ bền kéo đứt 

Giới hạn chảy 

Độ dãn dài tương đối 

N/mm²

N/mm²

(%)

SS400

310

210

32

 

Sản phẩm cùng danh mục

Chi tiết
thép tấm SS400, 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly, 20ly, 22ly, 25ly, 28ly, 30ly, 35ly, 40ly,

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương. MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7 Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728 Email: thepquoccuong@gmail.com Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn. • Website: thepvuong.com • Website: thepquoccuong.vn • Website: theptam.info • Website: thephinh.top • Website: nhomtam.net

Chi tiết
Thép tấm 25LY A36/SS400/Q345B/A572/SM490A/A515/5165

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương. MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7 Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728 Email: thepquoccuong@gmail.com Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn. • Website: thepvuong.com • Website: thepquoccuong.vn • Website: theptam.info • Website: thephinh.top • Website: nhomtam.net

Chi tiết
Thép tấm 22LY A36/SS400/Q345B/A572/SM490A/A515/516

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương. MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7 Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728 Email: thepquoccuong@gmail.com Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn. • Website: thepvuong.com • Website: thepquoccuong.vn • Website: theptam.info • Website: thephinh.top • Website: nhomtam.net

Chi tiết
thép tấm Q345B 20 mm

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương. MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7 Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728 Email: thepquoccuong@gmail.com Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn. • Website: thepvuong.com • Website: thepquoccuong.vn • Website: theptam.info • Website: thephinh.top • Website: nhomtam.net

Chi tiết
Thép Tấm A516 GR70

Thép Tấm A516 Gr70 - Xuất xứ: Nhật Bản, Nga, Trung Quốc,.. - Tiêu chuẩn: ASTM, ASME, JIS,..

Chi tiết
Thép tấm A36/AH36

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương. MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7 Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728 Email: thepquoccuong@gmail.com Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn. • Website: thepvuong.com • Website: thepquoccuong.vn • Website: theptam.info • Website: thephinh.top • Website: nhomtam.net

Chi tiết
Thép Tấm ASTM A572 , Thép tấm A572 Gr.B 50

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TM THÉP QUỐC CƯỜNGĐịa chỉ: Số 36 Đường số 3 – KP Nhị Đồng 2 - P.Dĩ An - TX. Dĩ An –T. Bình Dương.MST: 0313516667Di đông: 0915 305 307 Mr Cường – 0919 956879 Mr QuốcĐiện thoại: 02746 298 999 - Fax: 02743 795 728Website: thepvuong.comEmail: thepquoccuong@gmail.com

Chi tiết
Thép Tấm A572, A515, A516 thép tấm chịu nhiệt A572, A515, A516 thép tấm làm lò hơi A572, A515, A516,

CÔNG TY TNHH XNK TM THÉP QUỐC CƯỜNG VPGD: Số 36 - Đường Số 3 - KP Nhị Đồng 2 - P Dĩ An - TX. Dĩ An - T. Bình Dương. MST: 0 3 1 3 5 1 6 6 6 7 Cell Phone: 0915 305 307 Mr Cường- 0919 95 6879 Mr Quốc Điện thoại : 02746 298 999 - Fax : 02743 795 728 Email: thepquoccuong@gmail.com Truy cập vào hệ thống trang WEBSITE của chúng tôi để xem được nhiều thông tin hơn. • Website: thepvuong.com • Website: thepquoccuong.vn • Website: theptam.info • Website: thephinh.top • Website: nhomtam.net
Hỗ trợ trực tuyến
Support Online
Yahoo Skype Mr Cường: 0915305307
Mr Quốc: 0919956879